Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

粉末

fěn mò

fine powder

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • fine powder
  • dust

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 粉 · 末

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả