Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
粉末
Từ tiếng Trung
Lưu
粉末
fěn mò
fine powder
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
fine powder
dust
Các chữ trong từ này
粉
fěn
10 nét
powder, flour, cosmetic powder
末
mò
5 nét
end, final, last
Từ thường dùng: 粉 · 末
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
粉丝
fěn sī
bean vermicelli; mung bean starch noodles; cellophane noodles; fan; enthusiast for sb or…
粉碎
fěn suì
to crush; to smash; to shatter
粉红
fěn hóng
pink
粉色
fěn sè
pink