Từ tiếng Trung
粉碎
fěn suì
to crush; to smash; to shatter
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to crush; to smash; to shatter
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 粉 · 碎
Từ vựng
Từ tiếng Trung
fěn suì
to crush; to smash; to shatter
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 粉 · 碎
Từ vựng