Từ tiếng Trung
复查
fù chá
to check again; to re-examine
Phồn thể: 複查
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to check again; to re-examine
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 复 · 查
Từ vựng
Từ tiếng Trung
fù chá
to check again; to re-examine
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 复 · 查
Từ vựng