Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

俯冲

fǔ chōng

to dive down fast

Phồn thể: 俯衝

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to dive down fast
  • to swoop down

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 俯 · 冲

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả