Từ tiếng Trung
俯视
fǔ shì
to overlook
Phồn thể: 俯視
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to overlook
- to look down at
Các chữ trong từ này
俯fǔ10 nétto bow down, to face down, to look down视shì8 nétto look at, to inspect, to observe, to regard
Từ thường dùng: 俯 · 视
Từ vựng