Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

俯瞰

fǔ kàn

to look down at (from a high vantage point)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to look down at (from a high vantage point)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 俯 · 瞰

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả