Chữ Hán
瞰
kàn
to watch, to spy on
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to watch, to spy on
- to overlook, to look down on
- to look down from a height
- to spy on sth
- variant of 瞰[kan4]
Thứ tự nét
瞰Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
着zhe
to make a move, to take action
看kàn
to look, to see
真zhēn
real, actual, true, genuine
省shěng
province
相xiāng
mutual, reciprocal
睡shuì
to sleep, to doze
目mù
eye
直zhí
straight, vertical
砍kǎn
to hack, to chop, to cut, to fell
坎kǎn
pit, hole
刊kān
publication, periodical
堪kān
to endure
勘kān
to investigate
龛kān
niche, shrine
槛kǎn
threshold, door frame