Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

附近

fù jìn

nearby; neighboring

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • nearby; neighboring
  • (in the) vicinity (of); neighborhood

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 附 · 近

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả