Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

附录

fù lù

appendix; supplement; attachment

Phồn thể: 附錄

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • appendix; supplement; attachment

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 附 · 录

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả