Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

附属

fù shǔ

subsidiary

Phồn thể: 附屬

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • subsidiary
  • auxiliary
  • attached
  • affiliated
  • subordinate
  • subordinating

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 附 · 属

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả