Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

附带

fù dài

supplementary

Phồn thể: 附帶

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • supplementary
  • incidentally
  • in parentheses
  • by chance
  • in passing
  • additionally
  • secondary
  • subsidiary

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 附 · 带

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả