Từ tiếng Trung
复印
fù yìn
to photocopy
Phồn thể: 複印
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to photocopy
- to duplicate a document
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 复 · 印
Từ vựng
Từ tiếng Trung
fù yìn
to photocopy
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 复 · 印
Từ vựng