Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
盖茨
Từ tiếng Trung
Lưu
盖茨
gài cí
Gates (name)
Nghe
Phồn thể:
蓋茨
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
Gates (name)
Các chữ trong từ này
盖
gài
11 nét
to cover, to hide, to protect
茨
cí
9 nét
thatching
Từ thường dùng: 盖 · 茨
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
盖尔
gài ěr
Gaelic; Geier or Gayer (name)
盖章
gài zhāng
to affix a seal; to stamp (a document); to sign off on sth
盖子
gài zi
cover; lid; shell