Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

盖茨

gài cí

Gates (name)

Phồn thể: 蓋茨

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Gates (name)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 盖 · 茨

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả