Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

盖子

gài zi

cover

Phồn thể: 蓋子

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cover
  • lid
  • shell

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 盖 · 子

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả