Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
盖子
Từ tiếng Trung
Lưu
盖子
gài zi
cover
Nghe
Phồn thể:
蓋子
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
cover
lid
shell
Các chữ trong từ này
盖
gài
11 nét
to cover, to hide, to protect
子
zi
3 nét
son, child
Từ thường dùng: 盖 · 子
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
盖茨
gài cí
Gates (name)
盖尔
gài ěr
Gaelic; Geier or Gayer (name)
盖章
gài zhāng
to affix a seal; to stamp (a document); to sign off on sth