Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

盖章

gài zhāng

to affix a seal

Phồn thể: 蓋章

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to affix a seal
  • to stamp (a document)
  • to sign off on sth

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 盖 · 章

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả