Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

盖尔

gài ěr

Gaelic

Phồn thể: 蓋爾

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Gaelic
  • Geier or Gayer (name)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 盖 · 尔

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả