Từ tiếng Trung
告辞
gào cí
to say goodbye
Phồn thể: 告辭
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to say goodbye
- to take one's leave
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 告 · 辞
Từ vựng
Từ tiếng Trung
gào cí
to say goodbye
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 告 · 辞
Từ vựng