Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

告诫

gào jiè

to warn

Phồn thể: 告誡

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to warn
  • to admonish

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 告 · 诫

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả