Chữ Hán
诫
jiè
to warn, to admonish
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to warn, to admonish
- warning
- commandment
- to prohibit
Giản thể / Phồn thể
诫→誡
Thứ tự nét
诫Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
说shuō
to speak, to say
让ràng
to allow, to permit, to yield
该gāi
should, ought to, must
谁shuí
who? whom? whose? anyone?
请qǐng
to ask, to request
话huà
talk, speech
讲jiǎng
talk, speech, lecture
谈tán
to talk, to chat
届jiè
deadline
皆jiē
all, every, everybody
街jiē
street, road, thoroughfare
接jiē
to connect, to join
节jié
festival
借jiè
to borrow
界jiè
boundary, limit
结jié
knot, tie