Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

格斗

gé dòu

to wrestle

Phồn thể: 格鬥

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to wrestle

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 格 · 斗

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả