Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

各方

gè fāng

all parties (in a dispute etc)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • all parties (in a dispute etc)
  • all sides
  • all directions

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 各 · 方

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả