Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

格雷

gé léi

Grey

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Grey
  • Gray

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 格 · 雷

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả