Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

歌迷

gē mí

fan of a singer

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • fan of a singer

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 歌 · 迷

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả