Từ tiếng Trung
格外
gé wài
especially; particularly; even more than usual
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- especially; particularly; even more than usual
- extra; additional
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 格 · 外
Từ vựng
Từ tiếng Trung
gé wài
especially; particularly; even more than usual
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 格 · 外
Từ vựng