Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

格子

gé zi

lattice

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • lattice
  • check (pattern of squares)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 格 · 子

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả