Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

跟不上

gēn bu shàng

not able to keep up with

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • not able to keep up with

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 跟 · 不 · 上

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả