Từ tiếng Trung
跟上
gēn shàng
to catch up with
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to catch up with
- to keep pace with
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 跟 · 上
Từ vựng
Từ tiếng Trung
gēn shàng
to catch up with
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 跟 · 上
Từ vựng