Từ tiếng Trung
跟前
gēn qián
the front (of)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- the front (of)
- (in) front
- (in) sb's presence
- just before (a date)
- (of children, parents etc) at one's side; living with one
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 跟 · 前
Từ vựng
Từ tiếng Trung
gēn qián
the front (of)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 跟 · 前
Từ vựng