Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

古董

gǔ dǒng

curio

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • curio
  • antique

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 古 · 董

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả