Từ tiếng Trung
估计
gū jì
to estimate; to assess; to calculate
Phồn thể: 估計
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to estimate; to assess; to calculate
- (coll.) to reckon; to think (that ...)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 估 · 计
Từ vựng
Từ tiếng Trung
gū jì
to estimate; to assess; to calculate
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 估 · 计
Từ vựng