Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
估算
Từ tiếng Trung
Lưu
估算
gū suàn
assessment
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
assessment
evaluation
Các chữ trong từ này
估
gū
7 nét
merchant
算
suàn
14 nét
to calculate, to count
Từ thường dùng: 估 · 算
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
估计
gū jì
to estimate; to assess; to calculate; (coll.) to reckon; to think (that ...)
估价
gū jià
to value; to appraise; to be valued at; estimate; valuation
估值
gū zhí
valuation; estimation