Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

估价

gū jià

to value

Phồn thể: 估價

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to value
  • to appraise
  • to be valued at
  • estimate
  • valuation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 估 · 价

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả