Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
估值
Từ tiếng Trung
Lưu
估值
gū zhí
valuation
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
valuation
estimation
Các chữ trong từ này
估
gū
7 nét
merchant
值
zhí
10 nét
price, value, worth
Từ thường dùng: 估 · 值
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
估计
gū jì
to estimate; to assess; to calculate; (coll.) to reckon; to think (that ...)
估算
gū suàn
assessment; evaluation
估价
gū jià
to value; to appraise; to be valued at; estimate; valuation