Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

古墓

gǔ mù

old tomb (archaeology)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • old tomb (archaeology)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 古 · 墓

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả