Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

观测

guān cè

to observe

Phồn thể: 觀測

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to observe
  • to survey
  • observation (scientific etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 观 · 测

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả