Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

观念

guān niàn

notion

Phồn thể: 觀念

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • notion
  • thought
  • concept
  • sense
  • views
  • ideology
  • general impressions

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 观 · 念

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả