Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

观光

guān guāng

to tour

Phồn thể: 觀光

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to tour
  • sightseeing
  • tourism

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 观 · 光

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả