Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

观众

guān zhòng

spectators; audience; visitors (to an exhibition etc)

Phồn thể: 觀衆

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • spectators; audience; visitors (to an exhibition etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 观 · 众

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả