Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

管道

guǎn dào

tubing

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tubing
  • pipeline
  • (fig.) channel
  • means

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 管 · 道

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả