Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
管道
Từ tiếng Trung
Lưu
管道
guǎn dào
tubing
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
tubing
pipeline
(fig.) channel
means
Các chữ trong từ này
管
guǎn
14 nét
tube, pipe, duct
道
dào
12 nét
method, way
Từ thường dùng: 管 · 道
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
管理
guǎn lǐ
to supervise; to manage; to administer; management; administration; CL:個|个[ge4]
管制
guǎn zhì
to control; to restrict; (PRC law) non-custodial sentence with specified restrictions on…
管辖
guǎn xiá
to administer; to have jurisdiction (over)