Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

管制

guǎn zhì

to control

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to control
  • to restrict
  • (PRC law) non-custodial sentence with specified restrictions on one's activities for up to 3 years (e.g. not to participate in demonstrations)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 管 · 制

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả