Từ tiếng Trung
管理
guǎn lǐ
to supervise
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to supervise
- to manage
- to administer
- management
- administration
- CL:個|个[ge4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 管 · 理
Từ vựng
Từ tiếng Trung
guǎn lǐ
to supervise
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 管 · 理
Từ vựng