Từ tiếng Trung
管辖
guǎn xiá
to administer
Phồn thể: 管轄
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to administer
- to have jurisdiction (over)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 管 · 辖
Từ vựng
Từ tiếng Trung
guǎn xiá
to administer
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 管 · 辖
Từ vựng