Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

贵妃

guì fēi

senior concubine

Phồn thể: 貴妃

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • senior concubine
  • imperial consort

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 贵 · 妃

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả