Từ tiếng Trung
过错
guò cuò
mistake
Phồn thể: 過錯
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- mistake
- fault
- responsibility (for a fault)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 过 · 错
Từ vựng
Từ tiếng Trung
guò cuò
mistake
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 过 · 错
Từ vựng