Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

果冻

guǒ dòng

gelatin dessert

Phồn thể: 果凍

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • gelatin dessert

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 果 · 冻

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả