Từ tiếng Trung
过冬
guò dōng
to get through the winter
Phồn thể: 過冬
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to get through the winter
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 过 · 冬
Từ vựng
Từ tiếng Trung
guò dōng
to get through the winter
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 过 · 冬
Từ vựng