Từ tiếng Trung
过渡
guò dù
to cross over (by ferry)
Phồn thể: 過渡
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to cross over (by ferry)
- transition
- interim
- caretaker (administration)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 过 · 渡
Từ vựng
Từ tiếng Trung
guò dù
to cross over (by ferry)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 过 · 渡
Từ vựng