Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

果断

guǒ duàn

firm

Phồn thể: 果斷

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • firm
  • decisive

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 果 · 断

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả