Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

过份

guò fèn

variant of 過分|过分[guo4 fen4]

Phồn thể: 過份

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • variant of 過分|过分[guo4 fen4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 过 · 份

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả