Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

过关

guò guān

to cross a barrier

Phồn thể: 過關

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to cross a barrier
  • to get through (an ordeal)
  • to pass (a test)
  • to reach (a standard)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 过 · 关

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả